MOG - xét nghiệm phát hiện kháng thể chống lại protein MOG trên bao myelin của hệ thần kinh trung TW
16-07-2026
MOG-IgG - xét nghiệm phát hiện kháng thể chống lại protein MOG trên bao myelin của hệ thần kinh trung ương
Xét nghiệm MOG (Myelin Oligodendrocyte Glycoprotein Antibody - MOG-IgG) là xét nghiệm phát hiện kháng thể chống lại protein MOG trên bao myelin của hệ thần kinh trung ương. Đây là xét nghiệm quan trọng giúp chẩn đoán bệnh liên quan kháng thể MOG (MOG Antibody-Associated Disease - MOGAD), một bệnh tự miễn gây viêm não, viêm tủy sống và viêm dây thần kinh thị giác.
Khi nào cần thực hiện xét nghiệm MOG?
Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm MOG khi người bệnh có các triệu chứng như:
-
Mất thị lực đột ngột hoặc nhìn mờ một hoặc hai mắt (viêm dây thần kinh thị giác).
-
Yếu hoặc liệt tay chân.
-
Tê bì, rối loạn cảm giác.
-
Rối loạn tiểu tiện hoặc đại tiện.
-
Co giật, đau đầu, sốt, rối loạn ý thức (viêm não).
-
Nghi ngờ các bệnh mất myelin nhưng chưa xác định được nguyên nhân.
Xét nghiệm MOG giúp chẩn đoán bệnh gì?
Xét nghiệm MOG-IgG hỗ trợ chẩn đoán:
-
MOG Antibody-Associated Disease (MOGAD).
-
Viêm dây thần kinh thị giác (Optic Neuritis).
-
Viêm tủy sống cấp (Acute Myelitis).
-
Viêm não hoặc viêm não – tủy.
-
Hội chứng ADEM (Acute Disseminated Encephalomyelitis), đặc biệt ở trẻ em.
Ngoài ra, xét nghiệm còn giúp phân biệt MOGAD với đa xơ cứng (Multiple Sclerosis - MS) và bệnh phổ viêm tủy thị thần kinh (NMOSD) liên quan kháng thể AQP4.
Mẫu bệnh phẩm
-
Huyết thanh (Serum): là mẫu được ưu tiên.
-
Dịch não tủy (CSF): có thể thực hiện trong một số trường hợp theo chỉ định của bác sĩ.
Phương pháp xét nghiệm
Hiện nay, phương pháp được khuyến cáo có độ chính xác cao là:
-
Cell-Based Assay (CBA) sử dụng tế bào biểu hiện protein MOG toàn chiều dài.
-
Có thể thực hiện bằng Indirect Immunofluorescence Assay (IIFA) hoặc Flow Cytometry tùy phòng xét nghiệm.
Trong đó, Live Cell-Based Assay được xem là tiêu chuẩn vàng để phát hiện kháng thể MOG-IgG.
Ý nghĩa kết quả
Kết quả dương tính
-
Gợi ý mạnh bệnh MOGAD.
-
Cần kết hợp triệu chứng lâm sàng, hình ảnh MRI và các xét nghiệm khác để đưa ra chẩn đoán cuối cùng.
-
Có thể hỗ trợ tiên lượng nguy cơ tái phát.
Kết quả âm tính
-
Không loại trừ hoàn toàn bệnh lý mất myelin.
-
Nếu nghi ngờ lâm sàng cao, bác sĩ có thể chỉ định thêm:
-
Kháng thể AQP4-IgG.
-
Oligoclonal Bands (OCB).
-
MRI não và tủy sống.
-
Các xét nghiệm thần kinh miễn dịch khác.
-
Độ chính xác của xét nghiệm
Xét nghiệm MOG-IgG bằng phương pháp Cell-Based Assay có:
-
Độ đặc hiệu rất cao (>95%).
-
Độ nhạy thay đổi tùy biểu hiện lâm sàng và thời điểm lấy mẫu.
-
Kết quả cần được diễn giải bởi bác sĩ chuyên khoa thần kinh hoặc miễn dịch.
Những lưu ý trước khi xét nghiệm
-
Không cần nhịn ăn.
-
Nên lấy mẫu trước khi điều trị corticoid liều cao hoặc liệu pháp thay huyết tương nếu có thể, vì các phương pháp điều trị này có thể làm giảm nồng độ kháng thể.
-
Cung cấp đầy đủ thông tin lâm sàng và kết quả MRI để hỗ trợ diễn giải.
Câu hỏi thường gặp
1. Xét nghiệm MOG có giống xét nghiệm AQP4 không?
Không. MOG-IgG và AQP4-IgG là hai kháng thể khác nhau. Cả hai đều liên quan đến bệnh lý mất myelin nhưng thuộc các nhóm bệnh khác nhau.
2. Xét nghiệm MOG có thay thế MRI không?
Không. MRI giúp đánh giá tổn thương não, tủy sống và dây thần kinh thị giác, trong khi MOG-IgG giúp xác định nguyên nhân tự miễn.
3. MOG dương tính có phải đa xơ cứng (MS) không?
Không. Phần lớn bệnh nhân MOG dương tính được chẩn đoán MOGAD, khác với bệnh đa xơ cứng và có hướng điều trị cũng như tiên lượng khác.
Tóm tắt
Xét nghiệm MOG-IgG là công cụ quan trọng trong chẩn đoán các bệnh viêm mất myelin của hệ thần kinh trung ương, đặc biệt là MOG Antibody-Associated Disease (MOGAD). Việc kết hợp kết quả xét nghiệm với triệu chứng lâm sàng, MRI và các xét nghiệm thần kinh miễn dịch khác sẽ giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Các bài viết khác
- Aspergillus (Galactomannan) - dương tính dấu hiệu quan trọng gợi ý nhiễm nấm Aspergillus (16.07.2026)
- Yếu tố đông máu XII – FXII Chẩn đoán tình trạng thiếu hụt yếu tố đông máu bẩm sinh hoặc mắc phải (16.07.2026)
- XÉT NGHIỆM MYCOPHENOLIC ACID (MPA) – THEO DÕI NỒNG ĐỘ THUỐC ỨC CHẾ MIỄN DỊCH TRONG GHÉP TẠNG (25.06.2026)
- Alzheimer - Phát hiện sớm sa sút trí tuệ ở người cao tuổi (08.06.2026)
- Xét nghiệm nhiễm độc thủy ngân (Mecury-Hg) - xét nghiệm thường được sử dụng để đánh giá tình trạng p (05.06.2026)
- IgG (Immunoglobulin G) - Đánh giá chức năng miễn dịch của cơ thể (05.06.2026)
- Xét Nghiệm Apolipoprotein - Ý Nghĩa Trong Đánh Giá Nguy Cơ Tim Mạch (28.05.2026)
- Xét Nghiệm Ganglioside hội chứng Guillain-Barré (GBS), bệnh lý thần kinh vận động đa ổ (27.05.2026)
- Viêm tủy thần kinh, triệu chứng và cách phát hiện thông qua xét nghiệm Aquaporin 4 (NMO) & Mog ab (27.05.2026)
- Gen IGH (Immunoglobulin Heavy Chain) - nhiễm sắc thể 14 tại vị trí 14q32 (26.05.2026)
.jpg)
